Bảng giá xe VinFast

Biên soạn và kiểm chứng: Phạm Nguyễn Nhựt Bằng (Nhựt Bằng Auto) — chuyên gia tư vấn ô tô và vận hành marketing ngành xe.

Cập nhật lần cuối: 03/08/2026. Thông tin giá, ưu đãi và phiên bản xe có thể thay đổi theo thời điểm; vui lòng xác nhận trước khi đặt mua.

Bảng giá xe VinFast

Giá tham khảo, số chỗ và quãng đường công bố của các dòng xe VinFast. Giá cuối cùng phụ thuộc chương trình, phiên bản và thời điểm xuất hóa đơn.

Dòng xe Phân khúc Số chỗ Quãng đường Giá từ
VinFast VF 2 MiniCar 4 chỗ 210 km (NEDC) 178.600.000 VNĐ
VinFast VF 3 MiniCar 4 chỗ 210 km (NEDC) 270.750.000 VNĐ
VinFast VF 5 A-SUV 5 chỗ 326,4 km (NEDC) 471.200.000 VNĐ
VinFast VF 6 B-SUV 5 chỗ 485 km (NEDC) 613.700.000 VNĐ
VinFast VF 7 C-SUV 5 chỗ 500,5 km (NEDC) 703.000.000 VNĐ
VinFast VF 8 D-SUV 5 chỗ 562 km (NEDC) 853.100.000 VNĐ
VinFast VF 8 The All New D-SUV 5 chỗ 480–500 km 854.050.000 VNĐ
VinFast VF 9 E-SUV 6–7 chỗ 626 km 1.280.600.000 VNĐ
VinFast VF MPV 7 MPV 7 chỗ 450 km (NEDC) 712.500.000 VNĐ
VinFast Minio Green MiniCar dịch vụ 4 chỗ 210 km (NEDC) 178.600.000 VNĐ
VinFast Herio Green A-SUV dịch vụ 5 chỗ 326 km (NEDC) 427.500.000 VNĐ
VinFast Nerio Green B-SUV dịch vụ 5 chỗ 318,6 km (NEDC) 668.000.000 VNĐ
VinFast Limo Green MPV dịch vụ 7 chỗ 450 km (NEDC) 664.050.000 VNĐ
VinFast EC Van VAN chở hàng 2 chỗ 175 km (NEDC) 254.600.000 VNĐ

Nhận dự toán lăn bánh theo khu vực

Gửi model và tỉnh/thành đăng ký để nhận phương án chi phí và trả góp tham khảo.

Nhận báo giá

Cần báo giá và tư vấn xe VinFast?

Nhận thông tin phiên bản, giá lăn bánh, ưu đãi và phương án tài chính phù hợp nhu cầu thực tế.